C/O form E là một trong những chứng từ quan trọng trong hoạt động xuất nhập khẩu giữa Việt Nam và Trung Quốc. Việc sử dụng đúng C/O mẫu E giúp doanh nghiệp được hưởng ưu đãi thuế quan theo Hiệp định Thương mại Tự do ASEAN - Trung Quốc (ACFTA), từ đó giảm chi phí nhập khẩu và nâng cao khả năng cạnh tranh. Vậy C/O form E là gì, điều kiện áp dụng ra sao, thủ tục xin cấp như thế nào? Hãy cùng Ỷ Thiên Logistics tìm hiểu chi tiết trong bài viết này.
C/O form E là gì?
C/O form E (Certificate of Origin Form E) là Giấy chứng nhận xuất xứ hàng hóa được cấp theo Hiệp định Thương mại Tự do ASEAN - Trung Quốc (ACFTA). Chứng từ này có chức năng xác nhận hàng hóa có xuất xứ từ các quốc gia thành viên của hiệp định, từ đó giúp doanh nghiệp được hưởng các ưu đãi về thuế nhập khẩu khi thực hiện hoạt động xuất nhập khẩu giữa ASEAN và Trung Quốc.
.jpg)
Trong thương mại quốc tế, C/O form E là một trong những chứng từ quan trọng mà doanh nghiệp cần xuất trình cho cơ quan hải quan để chứng minh nguồn gốc xuất xứ của hàng hóa. Khi đáp ứng đầy đủ các quy tắc xuất xứ theo ACFTA và có C/O form E hợp lệ, hàng hóa có thể được áp dụng mức thuế suất ưu đãi đặc biệt, giúp giảm đáng kể chi phí nhập khẩu và nâng cao lợi thế cạnh tranh trên thị trường.
.jpg)
Mục đích sử dụng
C/O form E được sử dụng làm căn cứ để cơ quan hải quan xác định xuất xứ hàng hóa và áp dụng mức thuế nhập khẩu ưu đãi theo Hiệp định ACFTA. Nhờ đó, doanh nghiệp có thể được giảm hoặc miễn một phần thuế nhập khẩu so với mức thuế thông thường.
Phạm vi áp dụng
C/O form E được sử dụng trong hoạt động xuất nhập khẩu hàng hóa giữa Trung Quốc và các quốc gia thành viên ASEAN, bao gồm:
-
Việt Nam
-
Thái Lan
-
Singapore
-
Malaysia
-
Indonesia
-
Philippines
-
Brunei
-
Campuchia
-
Lào
-
Myanmar
Nội dung chính của C/O form E
Một mẫu C/O form E hợp lệ thường bao gồm các thông tin quan trọng như:
-
Thông tin người xuất khẩu và người nhập khẩu.
-
Quốc gia xuất khẩu và quốc gia nhập khẩu.
-
Phương thức vận chuyển hàng hóa.
-
Mô tả chi tiết hàng hóa.
-
Mã HS (Harmonized System Code).
-
Số lượng, trọng lượng hàng hóa.
-
Tiêu chí xuất xứ áp dụng theo ACFTA.
-
Xác nhận của cơ quan có thẩm quyền cấp C/O.
Quy định về C/O form E mới nhất năm 2026
Việc cấp và sử dụng C/O form E hiện được thực hiện theo các quy định của Hiệp định ACFTA và các hướng dẫn của Bộ Công Thương Việt Nam. Theo những cập nhật mới nhất về thủ tục hành chính, doanh nghiệp có nhu cầu xin cấp C/O form E cần thực hiện khai báo hồ sơ thông qua hệ thống quản lý và cấp chứng nhận xuất xứ điện tử eCoSys.
Để được cấp C/O form E và hưởng ưu đãi thuế quan theo ACFTA, hàng hóa phải đáp ứng các điều kiện về xuất xứ cũng như tuân thủ đầy đủ quy trình, hồ sơ theo quy định.
.jpg)
Thời hạn cấp C/O form E
Cơ quan có thẩm quyền có thể cấp C/O form E trong các thời điểm sau:
-
Cấp trước ngày xuất khẩu hàng hóa.
-
Cấp tại thời điểm xuất khẩu.
-
Cấp sau xuất khẩu nhưng không quá 03 ngày làm việc kể từ ngày giao hàng (không bao gồm ngày giao hàng).
Trong trường hợp cấp sau, doanh nghiệp cần đảm bảo hồ sơ chứng minh xuất xứ đầy đủ và chính xác để tránh ảnh hưởng đến việc hưởng ưu đãi thuế của bên nhập khẩu.
Quy định về tiêu chí xuất xứ
Hàng hóa muốn được cấp C/O form E phải đáp ứng một trong các tiêu chí xuất xứ theo ACFTA.
Hàng hóa có xuất xứ thuần túy (WO - Wholly Obtained)
Đây là những sản phẩm được khai thác, nuôi trồng, thu hoạch hoặc sản xuất hoàn toàn tại một quốc gia thành viên ACFTA, chẳng hạn như:
-
Nông sản thu hoạch tại nước xuất khẩu.
-
Khoáng sản khai thác trong lãnh thổ quốc gia thành viên.
-
Động vật được sinh ra và nuôi dưỡng tại quốc gia xuất khẩu.
-
Thủy sản được đánh bắt theo quy định của hiệp định.
Hàng hóa có xuất xứ không thuần túy
Đối với hàng hóa sử dụng nguyên liệu nhập khẩu, sản phẩm phải đáp ứng một trong các tiêu chí sau:
-
CTC (Change in Tariff Classification): Chuyển đổi mã số hàng hóa theo quy định.
-
RVC (Regional Value Content): Hàm lượng giá trị khu vực đạt tỷ lệ tối thiểu theo quy định của ACFTA.
-
PSR (Product Specific Rules): Đáp ứng quy tắc xuất xứ riêng đối với từng mặt hàng cụ thể.
Doanh nghiệp cần xác định đúng tiêu chí xuất xứ để khai báo chính xác trên C/O form E và tránh bị cơ quan hải quan từ chối ưu đãi thuế.
Hình thức khai báo và cấp C/O
Hiện nay, doanh nghiệp thực hiện thủ tục cấp C/O form E thông qua hệ thống điện tử eCoSys của Bộ Công Thương.
Quy trình bao gồm:
-
Khai báo hồ sơ trực tuyến.
-
Tải lên các chứng từ liên quan.
-
Cơ quan cấp C/O kiểm tra và đối chiếu hồ sơ.
-
Cấp C/O điện tử hoặc bản giấy theo quy định hiện hành.
Việc số hóa quy trình cấp C/O giúp rút ngắn thời gian xử lý hồ sơ, nâng cao tính minh bạch và tạo thuận lợi cho hoạt động xuất nhập khẩu.
Quy trình xin cấp CO form E
Doanh nghiệp có nhu cầu xin cấp C/O form E cần thực hiện khai báo và nộp hồ sơ trực tuyến thông qua hệ thống eCoSys hoặc Cổng thông tin một cửa quốc gia. Quy trình thực hiện gồm 3 bước cơ bản sau:
Bước 1: Chuẩn bị và khai báo hồ sơ
Doanh nghiệp chuẩn bị đầy đủ hồ sơ điện tử gồm:
-
Đơn đề nghị cấp C/O form E.
-
Mẫu C/O form E đã khai báo trên hệ thống.
-
Tờ khai hải quan xuất khẩu đã thông quan.
-
Hóa đơn thương mại (Commercial Invoice).
-
Phiếu đóng gói (Packing List).
-
Vận đơn (Bill of Lading/Air Waybill).
-
Chứng từ chứng minh xuất xứ nguyên liệu hoặc quy trình sản xuất (nếu cần).
Sau đó, đăng nhập hệ thống eCoSys để khai báo thông tin lô hàng, người xuất khẩu, người nhập khẩu, mã HS, tiêu chí xuất xứ và giá trị FOB.
Bước 2: Nộp hồ sơ trực tuyến
Tải lên các chứng từ liên quan và gửi hồ sơ đến cơ quan cấp C/O. Cơ quan tiếp nhận sẽ kiểm tra tính hợp lệ của hồ sơ và đối chiếu thông tin giữa các chứng từ.
Nếu hồ sơ đáp ứng yêu cầu, doanh nghiệp sẽ nhận được thông báo phê duyệt và số C/O trên hệ thống.
Bước 3: Nhận C/O form E
Doanh nghiệp in C/O form E đã được cấp số, hoàn thiện bộ hồ sơ bản giấy và nộp tại đơn vị cấp C/O đã đăng ký để được ký xác nhận và đóng dấu theo quy định.
.jpg)
Lưu ý khi xin cấp C/O form E
-
Thông tin trên Invoice, Packing List, Bill of Lading và Tờ khai hải quan phải thống nhất.
-
Khai báo chính xác mã HS và tiêu chí xuất xứ.
-
Lưu giữ hồ sơ chứng minh nguồn gốc nguyên liệu để phục vụ kiểm tra khi cần thiết.
Nội dung của C/O form E là gì?
C/O form E được lập bằng tiếng Anh theo mẫu thống nhất của Hiệp định Thương mại Tự do ASEAN - Trung Quốc. Chứng từ này chứa các thông tin quan trọng nhằm xác định xuất xứ hàng hóa và làm căn cứ để cơ quan hải quan áp dụng mức thuế nhập khẩu ưu đãi.
.jpg)
Một mẫu C/O form E hợp lệ thường bao gồm các nội dung chính sau:
Thông tin người xuất khẩu và người nhập khẩu
C/O form E thể hiện đầy đủ thông tin của các bên tham gia giao dịch, bao gồm:
-
Tên và địa chỉ của nhà xuất khẩu.
-
Tên và địa chỉ của người nhận hàng hoặc nhà nhập khẩu.
Đây là cơ sở để cơ quan hải quan đối chiếu với các chứng từ thương mại liên quan.
Thông tin vận chuyển
Phần này cung cấp thông tin về quá trình vận chuyển hàng hóa, gồm:
-
Phương thức vận tải (đường biển, đường hàng không, đường bộ...).
-
Tên tàu hoặc số hiệu chuyến bay.
-
Cảng xếp hàng.
-
Cảng dỡ hàng hoặc điểm đến cuối cùng.
Thông tin chi tiết hàng hóa
Đây là nội dung quan trọng nhất trên C/O form E, bao gồm:
-
Tên và mô tả hàng hóa.
-
Mã HS (HS Code).
-
Số lượng, trọng lượng hàng hóa.
-
Số lượng kiện hàng hoặc bao bì.
Thông tin này phải thống nhất với Invoice, Packing List và Tờ khai hải quan để tránh bị từ chối ưu đãi thuế.
Tiêu chí xuất xứ hàng hóa
C/O form E phải thể hiện rõ tiêu chí xuất xứ mà hàng hóa đáp ứng theo quy định ACFTA, chẳng hạn:
-
WO (Wholly Obtained): Hàng hóa có xuất xứ thuần túy.
-
RVC (Regional Value Content): Đáp ứng hàm lượng giá trị khu vực theo quy định.
-
CTC (Change in Tariff Classification): Đáp ứng tiêu chí chuyển đổi mã số hàng hóa.
Việc khai báo đúng tiêu chí xuất xứ là điều kiện bắt buộc để được hưởng ưu đãi thuế quan.
Thông tin hóa đơn thương mại
Mẫu C/O form E cũng thể hiện các thông tin liên quan đến hóa đơn thương mại như:
-
Số hóa đơn (Commercial Invoice Number).
-
Ngày phát hành hóa đơn.
-
Giá trị FOB của lô hàng (trong trường hợp áp dụng tiêu chí RVC).
Xác nhận của các bên liên quan
Phần cuối của C/O form E bao gồm:
-
Chữ ký của người xuất khẩu hoặc người được ủy quyền.
-
Chữ ký và con dấu của cơ quan có thẩm quyền cấp C/O.
-
Ngày cấp C/O.
Những thông tin này xác nhận tính hợp lệ của chứng nhận xuất xứ và là căn cứ để cơ quan hải quan xem xét áp dụng ưu đãi thuế nhập khẩu theo ACFTA.
THAM KHẢO:
- Quy trình, thủ tục nhập khẩu vải may mặc Trung Quốc mới nhất 2026
- Thủ tục nhập khẩu quần áo từ Trung Quốc chính ngạch về Việt Nam
Một số mẫu CO form E cần biết
Trong thực tế, doanh nghiệp thường gặp 4 loại C/O form E phổ biến sau:
C/O form E thông thường
Áp dụng khi nhà xuất khẩu tại Trung Quốc đồng thời là người bán hàng trên hóa đơn thương mại (Invoice) và trực tiếp xuất khẩu hàng hóa sang nước nhập khẩu.
.jpg)
C/O form E cấp sau (Issued Retroactively)
Được cấp sau ngày hàng hóa xuất khẩu. Trên C/O sẽ đánh dấu vào mục "Issued Retroactively" tại Ô số 13 để xác nhận đây là C/O cấp hồi tố.
C/O form E hóa đơn bên thứ 3 (Third Party Invoicing)
Áp dụng khi hóa đơn thương mại được phát hành bởi một công ty tại nước thứ ba như Hồng Kông hoặc Singapore.
Khi đó:
-
Ô số 13 phải đánh dấu "Third Party Invoicing".
-
Thông tin nhà xuất khẩu tại Trung Quốc vẫn được thể hiện đúng trên C/O.
C/O form E giáp lưng (Movement Certificate)
Được sử dụng khi hàng hóa từ Trung Quốc nhập vào một nước ASEAN (ví dụ Việt Nam), sau đó được chia tách hoặc tái xuất sang một quốc gia thành viên ACFTA khác mà vẫn muốn hưởng ưu đãi thuế quan.
Việc xác định đúng loại C/O form E sẽ giúp doanh nghiệp chuẩn bị hồ sơ phù hợp và tránh các vướng mắc trong quá trình thông quan.
Những sai sót thường gặp về CO mẫu E
Trong quá trình xin cấp và sử dụng C/O form E, nhiều doanh nghiệp bị từ chối ưu đãi thuế quan do các lỗi khai báo hoặc chứng từ không thống nhất. Dưới đây là những sai sót phổ biến cần đặc biệt lưu ý:
-
Sai hoặc thiếu thông tin người xuất khẩu, người nhập khẩu.
-
Mô tả hàng hóa trên C/O không khớp với Invoice, Packing List hoặc Tờ khai hải quan.
-
Khai báo sai mã HS giữa các chứng từ.
-
Xác định không đúng tiêu chí xuất xứ (WO, RVC, CTC, PSR).
-
Thông tin hóa đơn thương mại không chính xác hoặc không thống nhất.
-
Quên đánh dấu mục Third Party Invoicing khi sử dụng hóa đơn bên thứ ba.
-
Thiếu chữ ký hoặc con dấu của cơ quan cấp C/O.
-
C/O bị tẩy xóa, sửa chữa không đúng quy định.
-
Nộp C/O quá thời hạn quy định, ảnh hưởng đến việc hưởng ưu đãi thuế.
-
Sai thông tin về phương tiện vận tải, cảng đi hoặc cảng đến.
-
Hồ sơ chứng minh xuất xứ nguyên liệu không đầy đủ khi cơ quan có thẩm quyền yêu cầu kiểm tra.
-
Không lưu trữ hồ sơ liên quan để phục vụ công tác kiểm tra sau thông quan.
Để hạn chế rủi ro, doanh nghiệp nên kiểm tra kỹ toàn bộ thông tin trên C/O form E và đối chiếu với các chứng từ xuất nhập khẩu trước khi nộp cho cơ quan cấp hoặc cơ quan hải quan.
C/O form E là chứng từ quan trọng giúp doanh nghiệp chứng minh xuất xứ hàng hóa và hưởng ưu đãi thuế quan theo Hiệp định ACFTA. Việc nắm rõ quy định, hồ sơ và quy trình cấp C/O form E sẽ giúp quá trình thông quan diễn ra thuận lợi, tiết kiệm thời gian và chi phí nhập khẩu.
.jpg)
Nếu doanh nghiệp có nhu cầu nhập hàng Trung Quốc chính ngạch, thực hiện thủ tục hải quan hoặc xử lý các vấn đề liên quan đến C/O form E, Ỷ Thiên Logistics cung cấp dịch vụ ủy thác nhập hàng Trung Quốc chính ngạch trọn gói, hỗ trợ từ khâu đặt hàng, vận chuyển, chứng từ đến thông quan, giúp hàng hóa về Việt Nam nhanh chóng, an toàn và đúng quy định.